kính ảnh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tấm kính mỏng có phủ lớp chất nhạy sáng: "kính ảnh" chỉ một tấm kính phẳng, được tráng một lớp hóa chất nhạy với ánh sáng, dùng trong kỹ thuật chụp ảnh để ghi lại hình ảnh.
- Ảnh chụp trên nền kính: "kính ảnh" cũng có thể chỉ bức ảnh được in hoặc hiện hình trên tấm kính, thường thấy trong nhiếp ảnh cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ ảnh đặt kính ảnh vào máy chụp để ghi lại khoảnh khắc. (Tấm kính nhạy sáng được sử dụng để chụp ảnh.)
- Trong bảo tàng, có nhiều kính ảnh lưu giữ hình ảnh từ thế kỷ trước. (Những bức ảnh trên kính được trưng bày.)
Các cách sử dụng nâng cao
"kính ảnh âm bản": tấm kính mang hình ảnh âm (đảo ngược màu sắc), dùng để in ra ảnh dương bản.
- Kỹ thuật viên phải rửa kính ảnh âm bản trong phòng tối. (Quá trình xử lý ảnh đòi hỏi điều kiện ánh sáng đặc biệt.)
"kính ảnh dương bản": tấm kính có hình ảnh dương (màu sắc thật), thường được dùng làm ảnh trưng bày.
- Kính ảnh dương bản cho thấy chân dung rõ nét của người xưa. (Ảnh trên kính có độ chi tiết cao.)
Biến thể và từ gần giống
Ảnh kính (danh từ): cách gọi khác của "kính ảnh", nhưng ít phổ biến hơn.
- Anh ấy sưu tầm những ảnh kính cổ. (Anh ấy có bộ sưu tập ảnh trên kính.)
Phim ảnh (danh từ): vật liệu nhạy sáng dạng cuộn hoặc tấm nhựa, thay thế cho kính ảnh trong nhiếp ảnh hiện đại.
- Phim ảnh dễ sử dụng hơn kính ảnh. (Phim ảnh linh hoạt hơn trong chụp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
- Bản kính ảnh: tấm kính dùng làm nền cho ảnh.
- Tấm kính nhạy sáng: mô tả chức năng của kính ảnh.
- Ảnh thủy tinh: cách gọi dân dã cho ảnh trên kính.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "kính ảnh", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành nhiếp ảnh.